TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

출발하다

chulbalhada [t͡ɕʰuɭba̠ɾɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

출발하다 nghĩa là ra đi, đi.

Nghĩa của 출발하다

Động từ

  1. Ra đi, đi, rời khỏi.

Cách chia của 출발하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn출발해요chulbalhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở출발합니다chulbalhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi출발해chulbalhae
Quá khứ — lịch sự출발했어요chulbalhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng출발했습니다chulbalhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-출발하겠어요chulbalhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고출발하고chulbalhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ출발하는chulbalhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký출발한다chulbalhanda
Quá khứ — trần thuật출발했다chulbalhaetda
Câu hỏi trang trọng출발합니까chulbalhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자출발하자chulbalhaja
Mệnh lệnh thân mật출발해라chulbalhaera
Mệnh lệnh trang trọng출발합시오chulbalhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서출발해서chulbalhaeseo
"Vì…" -니까출발하니까chulbalhanikka
"…nhưng" -지만출발하지만chulbalhajiman
"Nếu…" -면출발하면chulbalhamyeon
Mục đích "để…" -려고출발하려고chulbalharyeogo
Danh từ hoá -기출발하기chulbalhagi
Định ngữ quá khứ출발한chulbalhan
Định ngữ tương lai출발할chulbalhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to depart

Câu hỏi thường gặp

출발하다 nghĩa là gì?

출발하다 (động từ) nghĩa là ra đi, đi.

출발하다 đọc thế nào?

출발하다 đọc là chulbalhada (romaja), IPA [t͡ɕʰuɭba̠ɾɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.