TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

출생

chulsaeng [t͡ɕʰuɭs͈ɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 出生 XUẤT SINH 出 xuất·生 sinh

Lưu ý: âm Hán Việt “xuất sinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 출생 nghĩa là sự sinh đẻ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

출생 nghĩa là sự sinh đẻ.

Nghĩa của 출생

Danh từ

  1. Sự sinh đẻ.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 출생

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 出生 — birth (process of childbearing)

Câu hỏi thường gặp

출생 nghĩa là gì?

출생 (danh từ) nghĩa là sự sinh đẻ.

출생 đọc thế nào?

출생 đọc là chulsaeng (romaja), IPA [t͡ɕʰuɭs͈ɛŋ].

Âm Hán Việt của 출생 là gì?

출생 viết bằng chữ Hán là 出生, âm Hán Việt "xuất sinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xuất sinh" trong tiếng Việt — 출생 nghĩa là sự sinh đẻ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.