출생
Lưu ý: âm Hán Việt “xuất sinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 출생 nghĩa là sự sinh đẻ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
출생 nghĩa là sự sinh đẻ.
Nghĩa của 출생
Danh từ
- Sự sinh đẻ.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 출생
- 출생지 — Nơi sinh, sinh quán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 出生 — birth (process of childbearing)
Câu hỏi thường gặp
출생 nghĩa là gì?
출생 (danh từ) nghĩa là sự sinh đẻ.
출생 đọc thế nào?
출생 đọc là chulsaeng (romaja), IPA [t͡ɕʰuɭs͈ɛŋ].
Âm Hán Việt của 출생 là gì?
출생 viết bằng chữ Hán là 出生, âm Hán Việt "xuất sinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xuất sinh" trong tiếng Việt — 출생 nghĩa là sự sinh đẻ.