TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

출생지

chulsaengji [t͡ɕʰuɭs͈ɛŋd͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 出生地 XUẤT SINH ĐỊA 出 xuất·生 sinh·地 địa

Lưu ý: âm Hán Việt “xuất sinh địa” — nghĩa tiếng Việt khác: 출생지 nghĩa là nơi sinh, sinh quán. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

출생지 nghĩa là nơi sinh, sinh quán.

Nghĩa của 출생지

Danh từ

  1. Nơi sinh, sinh quán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 出生地 — birthplace; place of birth

Câu hỏi thường gặp

출생지 nghĩa là gì?

출생지 (danh từ) nghĩa là nơi sinh, sinh quán.

출생지 đọc thế nào?

출생지 đọc là chulsaengji (romaja), IPA [t͡ɕʰuɭs͈ɛŋd͡ʑi].

Âm Hán Việt của 출생지 là gì?

출생지 viết bằng chữ Hán là 出生地, âm Hán Việt "xuất sinh địa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xuất sinh địa" trong tiếng Việt — 출생지 nghĩa là nơi sinh, sinh quán.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.