TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

출애굽기

tên riêng
Churaegupgi [t͡ɕʰuɾɛɡup̚k͈i] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 出埃及記 XUẤT AI CẬP KÝ 出 xuất·埃 ai·及 cập·記 ký

Lưu ý: âm Hán Việt “xuất ai cập ký” — nghĩa tiếng Việt khác: 출애굽기 nghĩa là sách xuất hành. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

출애굽기 nghĩa là sách xuất hành.

Nghĩa của 출애굽기

Danh từ riêng

  1. Sách Xuất Hành.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 출애굽기

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 出埃及記 — Exodus (second book of the Bible)

Câu hỏi thường gặp

출애굽기 nghĩa là gì?

출애굽기 (danh từ riêng) nghĩa là sách xuất hành.

출애굽기 đọc thế nào?

출애굽기 đọc là Churaegupgi (romaja), IPA [t͡ɕʰuɾɛɡup̚k͈i].

Âm Hán Việt của 출애굽기 là gì?

출애굽기 viết bằng chữ Hán là 出埃及記, âm Hán Việt "xuất ai cập ký". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xuất ai cập ký" trong tiếng Việt — 출애굽기 nghĩa là sách xuất hành.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.