출애굽기
Lưu ý: âm Hán Việt “xuất ai cập ký” — nghĩa tiếng Việt khác: 출애굽기 nghĩa là sách xuất hành. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
출애굽기 nghĩa là sách xuất hành.
Nghĩa của 출애굽기
Danh từ riêng
- Sách Xuất Hành.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 출애굽기
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 出埃及記 — Exodus (second book of the Bible)
Câu hỏi thường gặp
출애굽기 nghĩa là gì?
출애굽기 (danh từ riêng) nghĩa là sách xuất hành.
출애굽기 đọc thế nào?
출애굽기 đọc là Churaegupgi (romaja), IPA [t͡ɕʰuɾɛɡup̚k͈i].
Âm Hán Việt của 출애굽기 là gì?
출애굽기 viết bằng chữ Hán là 出埃及記, âm Hán Việt "xuất ai cập ký". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xuất ai cập ký" trong tiếng Việt — 출애굽기 nghĩa là sách xuất hành.