탈출기
Lưu ý: âm Hán Việt “thoát xuất ký” — nghĩa tiếng Việt khác: 탈출기 nghĩa là sách xuất hành. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
탈출기 nghĩa là sách xuất hành.
Nghĩa của 탈출기
Danh từ riêng
- Sách Xuất Hành.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 탈출기
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 脫出記 — Exodus (second book of the Bible)
Câu hỏi thường gặp
탈출기 nghĩa là gì?
탈출기 (danh từ riêng) nghĩa là sách xuất hành.
탈출기 đọc thế nào?
탈출기 đọc là Talchulgi (romaja), IPA [tʰa̠ʎt͡ɕʰuɭɡi].
Âm Hán Việt của 탈출기 là gì?
탈출기 viết bằng chữ Hán là 脫出記, âm Hán Việt "thoát xuất ký". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thoát xuất ký" trong tiếng Việt — 탈출기 nghĩa là sách xuất hành.