TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

탈출기

tên riêng
Talchulgi [tʰa̠ʎt͡ɕʰuɭɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 脫出記 THOÁT XUẤT KÝ 脫 thoát·出 xuất·記 ký

Lưu ý: âm Hán Việt “thoát xuất ký” — nghĩa tiếng Việt khác: 탈출기 nghĩa là sách xuất hành. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

탈출기 nghĩa là sách xuất hành.

Nghĩa của 탈출기

Danh từ riêng

  1. Sách Xuất Hành.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 탈출기

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 脫出記 — Exodus (second book of the Bible)

Câu hỏi thường gặp

탈출기 nghĩa là gì?

탈출기 (danh từ riêng) nghĩa là sách xuất hành.

탈출기 đọc thế nào?

탈출기 đọc là Talchulgi (romaja), IPA [tʰa̠ʎt͡ɕʰuɭɡi].

Âm Hán Việt của 탈출기 là gì?

탈출기 viết bằng chữ Hán là 脫出記, âm Hán Việt "thoát xuất ký". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thoát xuất ký" trong tiếng Việt — 탈출기 nghĩa là sách xuất hành.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.