TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

출연하다

churyeonhada [t͡ɕʰuɾjʌ̹nɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

출연하다 nghĩa là xuất hiện, tham gia.

Nghĩa của 출연하다

Động từ

  1. Xuất hiện, tham gia (biểu diễn, chương trình). (biên soạn)

Cách chia của 출연하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn출연해요churyeonhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở출연합니다churyeonhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi출연해churyeonhae
Quá khứ — lịch sự출연했어요churyeonhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng출연했습니다churyeonhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-출연하겠어요churyeonhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고출연하고churyeonhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ출연하는churyeonhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký출연한다churyeonhanda
Quá khứ — trần thuật출연했다churyeonhaetda
Câu hỏi trang trọng출연합니까churyeonhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자출연하자churyeonhaja
Mệnh lệnh thân mật출연해라churyeonhaera
Mệnh lệnh trang trọng출연합시오churyeonhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서출연해서churyeonhaeseo
"Vì…" -니까출연하니까churyeonhanikka
"…nhưng" -지만출연하지만churyeonhajiman
"Nếu…" -면출연하면churyeonhamyeon
Mục đích "để…" -려고출연하려고churyeonharyeogo
Danh từ hoá -기출연하기churyeonhagi
Định ngữ quá khứ출연한churyeonhan
Định ngữ tương lai출연할churyeonhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to appear (as on a stage or on TV), to make an appearance
  • Động từ to donate, to contribute

Câu hỏi thường gặp

출연하다 nghĩa là gì?

출연하다 (động từ) nghĩa là xuất hiện, tham gia.

출연하다 đọc thế nào?

출연하다 đọc là churyeonhada (romaja), IPA [t͡ɕʰuɾjʌ̹nɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.