출연하다
출연하다 nghĩa là xuất hiện, tham gia.
Nghĩa của 출연하다
Động từ
- Xuất hiện, tham gia (biểu diễn, chương trình). (biên soạn)
Cách chia của 출연하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 출연해요churyeonhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 출연합니다churyeonhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 출연해churyeonhae |
| Quá khứ — lịch sự | 출연했어요churyeonhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 출연했습니다churyeonhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 출연하겠어요churyeonhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 출연하고churyeonhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 출연하는churyeonhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 출연한다churyeonhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 출연했다churyeonhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 출연합니까churyeonhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 출연하자churyeonhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 출연해라churyeonhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 출연합시오churyeonhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 출연해서churyeonhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 출연하니까churyeonhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 출연하지만churyeonhajiman |
| "Nếu…" -면 | 출연하면churyeonhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 출연하려고churyeonharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 출연하기churyeonhagi |
| Định ngữ quá khứ | 출연한churyeonhan |
| Định ngữ tương lai | 출연할churyeonhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to appear (as on a stage or on TV), to make an appearance
- Động từ to donate, to contribute
Câu hỏi thường gặp
출연하다 nghĩa là gì?
출연하다 (động từ) nghĩa là xuất hiện, tham gia.
출연하다 đọc thế nào?
출연하다 đọc là churyeonhada (romaja), IPA [t͡ɕʰuɾjʌ̹nɦa̠da̠].