TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

춤

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chum [t͡ɕʰum] giọng máy của trình duyệt

춤 nghĩa là điệu múa, điệu nhảy.

Nghĩa của 춤

Danh từ

  1. Điệu múa, điệu nhảy, nhảy múa, khiêu vũ, nhảy.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 춤

  • 춤추다 — Nhảy, múa.
  • 춤꾼 — Người nhảy, người múa, người khiêu vũ, vũ công.
  • 기둥춤 — Múa cột.

Câu ví dụ với 춤

  • 그 사람들은 춤을 췄어. Họ đã múa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368312
  • 톰은 춤을 췄어. Tom đã múa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363438

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dance

Câu hỏi thường gặp

춤 nghĩa là gì?

춤 (danh từ) nghĩa là điệu múa, điệu nhảy.

춤 đọc thế nào?

춤 đọc là chum (romaja), IPA [t͡ɕʰum].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.