춤
춤 nghĩa là điệu múa, điệu nhảy.
Nghĩa của 춤
Danh từ
- Điệu múa, điệu nhảy, nhảy múa, khiêu vũ, nhảy.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 춤
Câu ví dụ với 춤
- 그 사람들은 춤을 췄어. Họ đã múa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368312
- 톰은 춤을 췄어. Tom đã múa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363438
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dance
Câu hỏi thường gặp
춤 nghĩa là gì?
춤 (danh từ) nghĩa là điệu múa, điệu nhảy.
춤 đọc thế nào?
춤 đọc là chum (romaja), IPA [t͡ɕʰum].