출혈
Lưu ý: âm Hán Việt “xuất huyết” — nghĩa tiếng Việt khác: 출혈 nghĩa là sự chảy máu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
출혈 nghĩa là sự chảy máu.
Nghĩa của 출혈
Danh từ
- Sự chảy máu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 出血 — bleeding; haemorrhage; sacrifices, casualties
Câu hỏi thường gặp
출혈 nghĩa là gì?
출혈 (danh từ) nghĩa là sự chảy máu.
출혈 đọc thế nào?
출혈 đọc là chulhyeol (romaja), IPA [t͡ɕʰuɾʝʌ̹ɭ].
Âm Hán Việt của 출혈 là gì?
출혈 viết bằng chữ Hán là 出血, âm Hán Việt "xuất huyết". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xuất huyết" trong tiếng Việt — 출혈 nghĩa là sự chảy máu.