TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

춤꾼

chumkkun [t͡ɕʰumk͈un] giọng máy của trình duyệt

춤꾼 nghĩa là người nhảy, người múa.

Nghĩa của 춤꾼

Danh từ

  1. Người nhảy, người múa, người khiêu vũ, vũ công.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dancer

Câu hỏi thường gặp

춤꾼 nghĩa là gì?

춤꾼 (danh từ) nghĩa là người nhảy, người múa.

춤꾼 đọc thế nào?

춤꾼 đọc là chumkkun (romaja), IPA [t͡ɕʰumk͈un].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.