TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

충실

chungsil [t͡ɕʰuŋɕʰiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 忠實 TRUNG THỰC 忠 trung·實 thực

Lưu ý: âm Hán Việt “trung thực” — nghĩa tiếng Việt khác: 충실 nghĩa là lòng trung thành. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

충실 nghĩa là lòng trung thành.

Nghĩa của 충실

Danh từ

  1. Lòng trung thành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 忠實 — faithfulness; loyalty; devotedness
  • Danh từ 充實 — substantiality; fullness

Câu hỏi thường gặp

충실 nghĩa là gì?

충실 (danh từ) nghĩa là lòng trung thành.

충실 đọc thế nào?

충실 đọc là chungsil (romaja), IPA [t͡ɕʰuŋɕʰiɭ].

Âm Hán Việt của 충실 là gì?

충실 viết bằng chữ Hán là 忠實, âm Hán Việt "trung thực". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trung thực" trong tiếng Việt — 충실 nghĩa là lòng trung thành.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.