충실하다
충실하다 nghĩa là chung thủy.
Nghĩa của 충실하다
Tính từ
- Chung thủy.
Cách chia của 충실하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 충실해요chungsilhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 충실합니다chungsilhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 충실해chungsilhae |
| Quá khứ — lịch sự | 충실했어요chungsilhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 충실했습니다chungsilhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 충실하겠어요chungsilhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 충실하고chungsilhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 충실하다chungsilhada |
| Quá khứ — trần thuật | 충실했다chungsilhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 충실합니까chungsilhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 충실해서chungsilhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 충실하니까chungsilhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 충실하지만chungsilhajiman |
| "Nếu…" -면 | 충실하면chungsilhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 충실하기chungsilhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ faithful; devoted
Câu hỏi thường gặp
충실하다 nghĩa là gì?
충실하다 (tính từ) nghĩa là chung thủy.
충실하다 đọc thế nào?
충실하다 đọc là chungsilhada (romaja), IPA [t͡ɕʰuŋɕʰiɾɦa̠da̠].