TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

충실하다

chungsilhada [t͡ɕʰuŋɕʰiɾɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

충실하다 nghĩa là chung thủy.

Nghĩa của 충실하다

Tính từ

  1. Chung thủy.

Cách chia của 충실하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn충실해요chungsilhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở충실합니다chungsilhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi충실해chungsilhae
Quá khứ — lịch sự충실했어요chungsilhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng충실했습니다chungsilhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-충실하겠어요chungsilhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고충실하고chungsilhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký충실하다chungsilhada
Quá khứ — trần thuật충실했다chungsilhaetda
Câu hỏi trang trọng충실합니까chungsilhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서충실해서chungsilhaeseo
"Vì…" -니까충실하니까chungsilhanikka
"…nhưng" -지만충실하지만chungsilhajiman
"Nếu…" -면충실하면chungsilhamyeon
Danh từ hoá -기충실하기chungsilhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ faithful; devoted

Câu hỏi thường gặp

충실하다 nghĩa là gì?

충실하다 (tính từ) nghĩa là chung thủy.

충실하다 đọc thế nào?

충실하다 đọc là chungsilhada (romaja), IPA [t͡ɕʰuŋɕʰiɾɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.