TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

충전기

chungjeon'gi [t͡ɕʰuŋd͡ʑʌ̹nɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 充電器 SUNG ĐIỆN KHÍ 充 sung·電 điện·器 khí

Lưu ý: âm Hán Việt “sung điện khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 충전기 nghĩa là bộ nạp điện. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

충전기 nghĩa là bộ nạp điện.

Nghĩa của 충전기

Danh từ

  1. Bộ nạp điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 充電器 — charger

Câu hỏi thường gặp

충전기 nghĩa là gì?

충전기 (danh từ) nghĩa là bộ nạp điện.

충전기 đọc thế nào?

충전기 đọc là chungjeon'gi (romaja), IPA [t͡ɕʰuŋd͡ʑʌ̹nɡi].

Âm Hán Việt của 충전기 là gì?

충전기 viết bằng chữ Hán là 充電器, âm Hán Việt "sung điện khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sung điện khí" trong tiếng Việt — 충전기 nghĩa là bộ nạp điện.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.