충전기
Lưu ý: âm Hán Việt “sung điện khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 충전기 nghĩa là bộ nạp điện. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
충전기 nghĩa là bộ nạp điện.
Nghĩa của 충전기
Danh từ
- Bộ nạp điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 充電器 — charger
Câu hỏi thường gặp
충전기 nghĩa là gì?
충전기 (danh từ) nghĩa là bộ nạp điện.
충전기 đọc thế nào?
충전기 đọc là chungjeon'gi (romaja), IPA [t͡ɕʰuŋd͡ʑʌ̹nɡi].
Âm Hán Việt của 충전기 là gì?
충전기 viết bằng chữ Hán là 充電器, âm Hán Việt "sung điện khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sung điện khí" trong tiếng Việt — 충전기 nghĩa là bộ nạp điện.