chwejang[ˈt͡ɕʰwe̞(ː)d͡ʑa̠ŋ]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt膵臟TỤY TẠNG膵 tụy·臟 tạng
Lưu ý: âm Hán Việt “tụy tạng” — nghĩa tiếng Việt khác: 췌장 nghĩa là tụy, lá mía. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
췌장 nghĩa là tụy, lá mía.
Nghĩa của 췌장
Danh từ
Tụy, lá mía.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ膵臟 — pancreas
Câu hỏi thường gặp
췌장 nghĩa là gì?
췌장 (danh từ) nghĩa là tụy, lá mía.
췌장 đọc thế nào?
췌장 đọc là chwejang (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰwe̞(ː)d͡ʑa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 췌장 là gì?
췌장 viết bằng chữ Hán là 膵臟, âm Hán Việt "tụy tạng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tụy tạng" trong tiếng Việt — 췌장 nghĩa là tụy, lá mía.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.