TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

취리히

tên riêng
Chwirihi [t͡ɕʰɥiɾiʝi] giọng máy của trình duyệt

취리히 nghĩa là Xuy-rích.

Nghĩa của 취리히

Danh từ riêng

  1. Xuy-rích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Zurich (a city in Switzerland)

Câu hỏi thường gặp

취리히 nghĩa là gì?

취리히 (danh từ riêng) nghĩa là Xuy-rích.

취리히 đọc thế nào?

취리히 đọc là Chwirihi (romaja), IPA [t͡ɕʰɥiɾiʝi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.