층
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tầng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
층 nghĩa là tầng, lớp.
Nghĩa của 층
Danh từ
- Tầng (nhà); lớp. (biên soạn)
- Lớp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 層 — storey or floor; a layer; a level
Câu hỏi thường gặp
층 nghĩa là gì?
층 (danh từ) nghĩa là tầng, lớp.
층 đọc thế nào?
층 đọc là cheung (romaja), IPA [t͡ɕʰɯŋ].
Âm Hán Việt của 층 là gì?
층 viết bằng chữ Hán là 層, âm Hán Việt "tầng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tầng" trong tiếng Việt.