취소하다
취소하다 nghĩa là hủy, hủy bỏ.
Nghĩa của 취소하다
Động từ
- Hủy, hủy bỏ.
Cách chia của 취소하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 취소해요chwisohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 취소합니다chwisohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 취소해chwisohae |
| Quá khứ — lịch sự | 취소했어요chwisohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 취소했습니다chwisohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 취소하겠어요chwisohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 취소하고chwisohago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 취소하는chwisohaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 취소한다chwisohanda |
| Quá khứ — trần thuật | 취소했다chwisohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 취소합니까chwisohamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 취소하자chwisohaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 취소해라chwisohaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 취소합시오chwisohapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 취소해서chwisohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 취소하니까chwisohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 취소하지만chwisohajiman |
| "Nếu…" -면 | 취소하면chwisohamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 취소하려고chwisoharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 취소하기chwisohagi |
| Định ngữ quá khứ | 취소한chwisohan |
| Định ngữ tương lai | 취소할chwisohal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cancel
Câu hỏi thường gặp
취소하다 nghĩa là gì?
취소하다 (động từ) nghĩa là hủy, hủy bỏ.
취소하다 đọc thế nào?
취소하다 đọc là chwisohada (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰɥi(ː)sʰo̞ɦa̠da̠].