취직
Lưu ý: âm Hán Việt “tựu chức” — nghĩa tiếng Việt khác: 취직 nghĩa là sự tìm được việc, vào làm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
취직 nghĩa là sự tìm được việc, vào làm.
Nghĩa của 취직
Danh từ
- Sự tìm được việc, vào làm (취직하다: xin được việc). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 就職 — finding employment, work
Câu hỏi thường gặp
취직 nghĩa là gì?
취직 (danh từ) nghĩa là sự tìm được việc, vào làm.
취직 đọc thế nào?
취직 đọc là chwijik (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰɥi(ː)d͡ʑik̚].
Âm Hán Việt của 취직 là gì?
취직 viết bằng chữ Hán là 就職, âm Hán Việt "tựu chức". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tựu chức" trong tiếng Việt — 취직 nghĩa là sự tìm được việc, vào làm.