TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

취직

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chwijik [ˈt͡ɕʰɥi(ː)d͡ʑik̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 就職 TỰU CHỨC 就 tựu·職 chức

Lưu ý: âm Hán Việt “tựu chức” — nghĩa tiếng Việt khác: 취직 nghĩa là sự tìm được việc, vào làm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

취직 nghĩa là sự tìm được việc, vào làm.

Nghĩa của 취직

Danh từ

  1. Sự tìm được việc, vào làm (취직하다: xin được việc). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 就職 — finding employment, work

Câu hỏi thường gặp

취직 nghĩa là gì?

취직 (danh từ) nghĩa là sự tìm được việc, vào làm.

취직 đọc thế nào?

취직 đọc là chwijik (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰɥi(ː)d͡ʑik̚].

Âm Hán Việt của 취직 là gì?

취직 viết bằng chữ Hán là 就職, âm Hán Việt "tựu chức". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tựu chức" trong tiếng Việt — 취직 nghĩa là sự tìm được việc, vào làm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.