취하다
Lưu ý: âm Hán Việt “túy” — nghĩa tiếng Việt khác: 취하다 nghĩa là say, lấy, chọn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
취하다 nghĩa là say, lấy, chọn.
Nghĩa của 취하다
Động từ
醉하다 · TÚY- Say (rượu); say mê. (biên soạn)
Động từ
取하다 · THỦ- Lấy, chọn, áp dụng (biện pháp, tư thế). (biên soạn)
Cách chia của 취하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 취해요chwihaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 취합니다chwihamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 취해chwihae |
| Quá khứ — lịch sự | 취했어요chwihaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 취했습니다chwihaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 취하겠어요chwihagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 취하고chwihago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 취하는chwihaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 취한다chwihanda |
| Quá khứ — trần thuật | 취했다chwihaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 취합니까chwihamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 취하자chwihaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 취해라chwihaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 취합시오chwihapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 취해서chwihaeseo |
| "Vì…" -니까 | 취하니까chwihanikka |
| "…nhưng" -지만 | 취하지만chwihajiman |
| "Nếu…" -면 | 취하면chwihamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 취하려고chwiharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 취하기chwihagi |
| Định ngữ quá khứ | 취한chwihan |
| Định ngữ tương lai | 취할chwihal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ 醉하다 — to get drunk, to become intoxicated; to be intoxicated, to be enchanted (by), to be immersed (in)
- Động từ 取하다 — to take up, to acquire
Câu hỏi thường gặp
취하다 nghĩa là gì?
취하다 (động từ) nghĩa là say, lấy, chọn.
취하다 đọc thế nào?
취하다 đọc là chwihada (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰɥi(ː)ɦa̠da̠].
Âm Hán Việt của 취하다 là gì?
취하다 viết bằng chữ Hán là 醉하다, âm Hán Việt "túy". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "túy" trong tiếng Việt — 취하다 nghĩa là say, lấy, chọn.