TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

취하다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chwihada [ˈt͡ɕʰɥi(ː)ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 醉하다 TÚY

Lưu ý: âm Hán Việt “túy” — nghĩa tiếng Việt khác: 취하다 nghĩa là say, lấy, chọn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

취하다 nghĩa là say, lấy, chọn.

Nghĩa của 취하다

Động từ

醉하다 · TÚY
  1. Say (rượu); say mê. (biên soạn)

Động từ

取하다 · THỦ
  1. Lấy, chọn, áp dụng (biện pháp, tư thế). (biên soạn)

Cách chia của 취하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn취해요chwihaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở취합니다chwihamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi취해chwihae
Quá khứ — lịch sự취했어요chwihaesseoyo
Quá khứ — trang trọng취했습니다chwihaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-취하겠어요chwihagesseoyo
Nối "và, rồi" -고취하고chwihago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ취하는chwihaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký취한다chwihanda
Quá khứ — trần thuật취했다chwihaetda
Câu hỏi trang trọng취합니까chwihamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자취하자chwihaja
Mệnh lệnh thân mật취해라chwihaera
Mệnh lệnh trang trọng취합시오chwihapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서취해서chwihaeseo
"Vì…" -니까취하니까chwihanikka
"…nhưng" -지만취하지만chwihajiman
"Nếu…" -면취하면chwihamyeon
Mục đích "để…" -려고취하려고chwiharyeogo
Danh từ hoá -기취하기chwihagi
Định ngữ quá khứ취한chwihan
Định ngữ tương lai취할chwihal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ 醉하다 — to get drunk, to become intoxicated; to be intoxicated, to be enchanted (by), to be immersed (in)
  • Động từ 取하다 — to take up, to acquire

Câu hỏi thường gặp

취하다 nghĩa là gì?

취하다 (động từ) nghĩa là say, lấy, chọn.

취하다 đọc thế nào?

취하다 đọc là chwihada (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰɥi(ː)ɦa̠da̠].

Âm Hán Việt của 취하다 là gì?

취하다 viết bằng chữ Hán là 醉하다, âm Hán Việt "túy". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "túy" trong tiếng Việt — 취하다 nghĩa là say, lấy, chọn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.