취침하다
취침하다 nghĩa là đi ngủ.
Nghĩa của 취침하다
Động từ
- Đi ngủ.
Cách chia của 취침하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 취침해요chwichimhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 취침합니다chwichimhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 취침해chwichimhae |
| Quá khứ — lịch sự | 취침했어요chwichimhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 취침했습니다chwichimhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 취침하겠어요chwichimhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 취침하고chwichimhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 취침하는chwichimhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 취침한다chwichimhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 취침했다chwichimhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 취침합니까chwichimhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 취침하자chwichimhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 취침해라chwichimhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 취침합시오chwichimhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 취침해서chwichimhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 취침하니까chwichimhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 취침하지만chwichimhajiman |
| "Nếu…" -면 | 취침하면chwichimhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 취침하려고chwichimharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 취침하기chwichimhagi |
| Định ngữ quá khứ | 취침한chwichimhan |
| Định ngữ tương lai | 취침할chwichimhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go to bed
Câu hỏi thường gặp
취침하다 nghĩa là gì?
취침하다 (động từ) nghĩa là đi ngủ.
취침하다 đọc thế nào?
취침하다 đọc là chwichimhada (romaja), IPA [t͡ɕʰɥit͡ɕʰimɦa̠da̠].