치다
치다 nghĩa là đập, đánh.
Nghĩa của 치다
Động từ
- Đập, đánh.
Cách chia của 치다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 쳐요cheoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 칩니다chimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 쳐cheo |
| Quá khứ — lịch sự | 쳤어요cheosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 쳤습니다cheotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 치겠어요chigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 치고chigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 치는chineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 친다chinda |
| Quá khứ — trần thuật | 쳤다cheotda |
| Câu hỏi trang trọng | 칩니까chimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 치자chija |
| Mệnh lệnh thân mật | 쳐라cheora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 칩시오chipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 쳐서cheoseo |
| "Vì…" -니까 | 치니까chinikka |
| "…nhưng" -지만 | 치지만chijiman |
| "Nếu…" -면 | 치면chimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 치려고chiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 치기chigi |
| Định ngữ quá khứ | 친chin |
| Định ngữ tương lai | 칠chil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 치다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hit, to beat, to strike, to slap, to pound; to strike, to attack (an enemy country or location); (of a clock) to strike (an hour); to run over (with a vehicle); to forge (e.g. a sword or sickle); to play (cards, drums, piano, guitar, keyboard, or certain sports involving hitting a ball (see usage notes)); to blow/pour/snow; to form (usually on plants)
- Động từ to rear, to raise (animals) (especially livestock or poultry, but also bees or silkworms); to bear, to breed (offsprings); to spread, to shoot out (branches); to keep, to lodge (roomers or guests)
- Động từ to value; to consider; to count, to include; to assume, to suppose
- Động từ to draw, to cast, to put up (a net, shield, screen, curtain, etc.); to install (a wall, fence, barrier, etc.); to pitch, to set up (camp, a tent, etc.)
- Động từ to clear, to clean, to remove (by sweeping or scooping); to dredge, to dig out (a ditch or waterway)
Câu hỏi thường gặp
치다 nghĩa là gì?
치다 (động từ) nghĩa là đập, đánh.
치다 đọc thế nào?
치다 đọc là chida (romaja), IPA [t͡ɕʰida̠].