TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

치다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
chida [t͡ɕʰida̠] giọng máy của trình duyệt

치다 nghĩa là đập, đánh.

Nghĩa của 치다

Động từ

  1. Đập, đánh.

Cách chia của 치다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn쳐요cheoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở칩니다chimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi쳐cheo
Quá khứ — lịch sự쳤어요cheosseoyo
Quá khứ — trang trọng쳤습니다cheotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-치겠어요chigesseoyo
Nối "và, rồi" -고치고chigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ치는chineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký친다chinda
Quá khứ — trần thuật쳤다cheotda
Câu hỏi trang trọng칩니까chimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자치자chija
Mệnh lệnh thân mật쳐라cheora
Mệnh lệnh trang trọng칩시오chipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서쳐서cheoseo
"Vì…" -니까치니까chinikka
"…nhưng" -지만치지만chijiman
"Nếu…" -면치면chimyeon
Mục đích "để…" -려고치려고chiryeogo
Danh từ hoá -기치기chigi
Định ngữ quá khứ친chin
Định ngữ tương lai칠chil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 치다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hit, to beat, to strike, to slap, to pound; to strike, to attack (an enemy country or location); (of a clock) to strike (an hour); to run over (with a vehicle); to forge (e.g. a sword or sickle); to play (cards, drums, piano, guitar, keyboard, or certain sports involving hitting a ball (see usage notes)); to blow/pour/snow; to form (usually on plants)
  • Động từ to rear, to raise (animals) (especially livestock or poultry, but also bees or silkworms); to bear, to breed (offsprings); to spread, to shoot out (branches); to keep, to lodge (roomers or guests)
  • Động từ to value; to consider; to count, to include; to assume, to suppose
  • Động từ to draw, to cast, to put up (a net, shield, screen, curtain, etc.); to install (a wall, fence, barrier, etc.); to pitch, to set up (camp, a tent, etc.)
  • Động từ to clear, to clean, to remove (by sweeping or scooping); to dredge, to dig out (a ditch or waterway)

Câu hỏi thường gặp

치다 nghĩa là gì?

치다 (động từ) nghĩa là đập, đánh.

치다 đọc thế nào?

치다 đọc là chida (romaja), IPA [t͡ɕʰida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.