TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

치과의사

chigwauisa [t͡ɕʰiɡwa̠ɰisʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 齒科醫師 XỈ KHOA Y SƯ 齒 xỉ·科 khoa·醫 y·師 sư

Lưu ý: âm Hán Việt “xỉ khoa y sư” — nghĩa tiếng Việt khác: 치과의사 nghĩa là nha sĩ, bác sĩ nha khoa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

치과의사 nghĩa là nha sĩ, bác sĩ nha khoa.

Nghĩa của 치과의사

Danh từ

  1. Nha sĩ, bác sĩ nha khoa, thầy thuốc chữa răng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 齒科醫師 — dentist, odontologist

Câu hỏi thường gặp

치과의사 nghĩa là gì?

치과의사 (danh từ) nghĩa là nha sĩ, bác sĩ nha khoa.

치과의사 đọc thế nào?

치과의사 đọc là chigwauisa (romaja), IPA [t͡ɕʰiɡwa̠ɰisʰa̠].

Âm Hán Việt của 치과의사 là gì?

치과의사 viết bằng chữ Hán là 齒科醫師, âm Hán Việt "xỉ khoa y sư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xỉ khoa y sư" trong tiếng Việt — 치과의사 nghĩa là nha sĩ, bác sĩ nha khoa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.