치과
Lưu ý: âm Hán Việt “xỉ khoa” — nghĩa tiếng Việt khác: 치과 nghĩa là nha khoa, phòng khám răng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
치과 nghĩa là nha khoa, phòng khám răng.
Nghĩa của 치과
Danh từ
- Nha khoa, phòng khám răng. (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 치과
- 치과의사 — Nha sĩ, bác sĩ nha khoa, thầy thuốc chữa răng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 齒科 — dentistry; a dentist's office; a dental clinic
Câu hỏi thường gặp
치과 nghĩa là gì?
치과 (danh từ) nghĩa là nha khoa, phòng khám răng.
치과 đọc thế nào?
치과 đọc là chigwa (romaja), IPA [t͡ɕʰik͈wa̠].
Âm Hán Việt của 치과 là gì?
치과 viết bằng chữ Hán là 齒科, âm Hán Việt "xỉ khoa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xỉ khoa" trong tiếng Việt — 치과 nghĩa là nha khoa, phòng khám răng.