TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

치료

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chiryo [t͡ɕʰiɾjo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 治療 TRỊ LIỆU 治 trị·療 liệu

Lưu ý: âm Hán Việt “trị liệu” — nghĩa tiếng Việt khác: 치료 nghĩa là sự điều trị, chữa trị. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

치료 nghĩa là sự điều trị, chữa trị.

Nghĩa của 치료

Danh từ

  1. Sự điều trị, chữa trị. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 治療 — Treatment for a disease or injury, usually medical in nature.

Câu hỏi thường gặp

치료 nghĩa là gì?

치료 (danh từ) nghĩa là sự điều trị, chữa trị.

치료 đọc thế nào?

치료 đọc là chiryo (romaja), IPA [t͡ɕʰiɾjo].

Âm Hán Việt của 치료 là gì?

치료 viết bằng chữ Hán là 治療, âm Hán Việt "trị liệu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trị liệu" trong tiếng Việt — 치료 nghĩa là sự điều trị, chữa trị.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.