치료
Lưu ý: âm Hán Việt “trị liệu” — nghĩa tiếng Việt khác: 치료 nghĩa là sự điều trị, chữa trị. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
치료 nghĩa là sự điều trị, chữa trị.
Nghĩa của 치료
Danh từ
- Sự điều trị, chữa trị. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 治療 — Treatment for a disease or injury, usually medical in nature.
Câu hỏi thường gặp
치료 nghĩa là gì?
치료 (danh từ) nghĩa là sự điều trị, chữa trị.
치료 đọc thế nào?
치료 đọc là chiryo (romaja), IPA [t͡ɕʰiɾjo].
Âm Hán Việt của 치료 là gì?
치료 viết bằng chữ Hán là 治療, âm Hán Việt "trị liệu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trị liệu" trong tiếng Việt — 치료 nghĩa là sự điều trị, chữa trị.