TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

치료하다

chiryohada [t͡ɕʰiɾjoɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

치료하다 nghĩa là chữa, chữa bệnh.

Nghĩa của 치료하다

Động từ

  1. Chữa, chữa bệnh.

Cách chia của 치료하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn치료해요chiryohaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở치료합니다chiryohamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi치료해chiryohae
Quá khứ — lịch sự치료했어요chiryohaesseoyo
Quá khứ — trang trọng치료했습니다chiryohaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-치료하겠어요chiryohagesseoyo
Nối "và, rồi" -고치료하고chiryohago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ치료하는chiryohaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký치료한다chiryohanda
Quá khứ — trần thuật치료했다chiryohaetda
Câu hỏi trang trọng치료합니까chiryohamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자치료하자chiryohaja
Mệnh lệnh thân mật치료해라chiryohaera
Mệnh lệnh trang trọng치료합시오chiryohapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서치료해서chiryohaeseo
"Vì…" -니까치료하니까chiryohanikka
"…nhưng" -지만치료하지만chiryohajiman
"Nếu…" -면치료하면chiryohamyeon
Mục đích "để…" -려고치료하려고chiryoharyeogo
Danh từ hoá -기치료하기chiryohagi
Định ngữ quá khứ치료한chiryohan
Định ngữ tương lai치료할chiryohal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to treat; to cure

Câu hỏi thường gặp

치료하다 nghĩa là gì?

치료하다 (động từ) nghĩa là chữa, chữa bệnh.

치료하다 đọc thế nào?

치료하다 đọc là chiryohada (romaja), IPA [t͡ɕʰiɾjoɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.