치료하다
치료하다 nghĩa là chữa, chữa bệnh.
Nghĩa của 치료하다
Động từ
- Chữa, chữa bệnh.
Cách chia của 치료하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 치료해요chiryohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 치료합니다chiryohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 치료해chiryohae |
| Quá khứ — lịch sự | 치료했어요chiryohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 치료했습니다chiryohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 치료하겠어요chiryohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 치료하고chiryohago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 치료하는chiryohaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 치료한다chiryohanda |
| Quá khứ — trần thuật | 치료했다chiryohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 치료합니까chiryohamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 치료하자chiryohaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 치료해라chiryohaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 치료합시오chiryohapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 치료해서chiryohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 치료하니까chiryohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 치료하지만chiryohajiman |
| "Nếu…" -면 | 치료하면chiryohamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 치료하려고chiryoharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 치료하기chiryohagi |
| Định ngữ quá khứ | 치료한chiryohan |
| Định ngữ tương lai | 치료할chiryohal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to treat; to cure
Câu hỏi thường gặp
치료하다 nghĩa là gì?
치료하다 (động từ) nghĩa là chữa, chữa bệnh.
치료하다 đọc thế nào?
치료하다 đọc là chiryohada (romaja), IPA [t͡ɕʰiɾjoɦa̠da̠].