TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

치아

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chia [t͡ɕʰia̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 齒牙 XỈ NHA 齒 xỉ·牙 nha

Lưu ý: âm Hán Việt “xỉ nha” — nghĩa tiếng Việt khác: 치아 nghĩa là răng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

치아 nghĩa là răng.

Nghĩa của 치아

Danh từ

  1. Răng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 치아

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 齒牙 — tooth

Câu hỏi thường gặp

치아 nghĩa là gì?

치아 (danh từ) nghĩa là răng.

치아 đọc thế nào?

치아 đọc là chia (romaja), IPA [t͡ɕʰia̠].

Âm Hán Việt của 치아 là gì?

치아 viết bằng chữ Hán là 齒牙, âm Hán Việt "xỉ nha". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xỉ nha" trong tiếng Việt — 치아 nghĩa là răng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.