치약
Lưu ý: âm Hán Việt “xỉ dược” — nghĩa tiếng Việt khác: 치약 nghĩa là kem đánh răng, thuốc đánh răng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
치약 nghĩa là kem đánh răng, thuốc đánh răng.
Nghĩa của 치약
Danh từ
- Kem đánh răng, thuốc đánh răng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 齒藥 — toothpaste
Câu hỏi thường gặp
치약 nghĩa là gì?
치약 (danh từ) nghĩa là kem đánh răng, thuốc đánh răng.
치약 đọc thế nào?
치약 đọc là chiyak (romaja), IPA [t͡ɕʰija̠k̚].
Âm Hán Việt của 치약 là gì?
치약 viết bằng chữ Hán là 齒藥, âm Hán Việt "xỉ dược". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xỉ dược" trong tiếng Việt — 치약 nghĩa là kem đánh răng, thuốc đánh răng.