TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

치약

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chiyak [t͡ɕʰija̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 齒藥 XỈ DƯỢC 齒 xỉ·藥 dược

Lưu ý: âm Hán Việt “xỉ dược” — nghĩa tiếng Việt khác: 치약 nghĩa là kem đánh răng, thuốc đánh răng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

치약 nghĩa là kem đánh răng, thuốc đánh răng.

Nghĩa của 치약

Danh từ

  1. Kem đánh răng, thuốc đánh răng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 齒藥 — toothpaste

Câu hỏi thường gặp

치약 nghĩa là gì?

치약 (danh từ) nghĩa là kem đánh răng, thuốc đánh răng.

치약 đọc thế nào?

치약 đọc là chiyak (romaja), IPA [t͡ɕʰija̠k̚].

Âm Hán Việt của 치약 là gì?

치약 viết bằng chữ Hán là 齒藥, âm Hán Việt "xỉ dược". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xỉ dược" trong tiếng Việt — 치약 nghĩa là kem đánh răng, thuốc đánh răng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.