치우다
치우다 nghĩa là chuyển đi, dọn đi.
Nghĩa của 치우다
Động từ
- Chuyển đi, dọn đi.
Cách chia của 치우다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 치워요chiwoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 치웁니다chiumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 치워chiwo |
| Quá khứ — lịch sự | 치웠어요chiwosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 치웠습니다chiwotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 치우겠어요chiugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 치우고chiugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 치우는chiuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 치운다chiunda |
| Quá khứ — trần thuật | 치웠다chiwotda |
| Câu hỏi trang trọng | 치웁니까chiumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 치우자chiuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 치워라chiwora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 치웁시오chiupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 치워서chiwoseo |
| "Vì…" -니까 | 치우니까chiunikka |
| "…nhưng" -지만 | 치우지만chiujiman |
| "Nếu…" -면 | 치우면chiumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 치우려고chiuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 치우기chiugi |
| Định ngữ quá khứ | 치운chiun |
| Định ngữ tương lai | 치울chiul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to remove; to take away
Câu hỏi thường gặp
치우다 nghĩa là gì?
치우다 (động từ) nghĩa là chuyển đi, dọn đi.
치우다 đọc thế nào?
치우다 đọc là chiuda (romaja), IPA [t͡ɕʰiuda̠].