TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

치우다

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chiuda [t͡ɕʰiuda̠] giọng máy của trình duyệt

치우다 nghĩa là chuyển đi, dọn đi.

Nghĩa của 치우다

Động từ

  1. Chuyển đi, dọn đi.

Cách chia của 치우다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn치워요chiwoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở치웁니다chiumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi치워chiwo
Quá khứ — lịch sự치웠어요chiwosseoyo
Quá khứ — trang trọng치웠습니다chiwotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-치우겠어요chiugesseoyo
Nối "và, rồi" -고치우고chiugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ치우는chiuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký치운다chiunda
Quá khứ — trần thuật치웠다chiwotda
Câu hỏi trang trọng치웁니까chiumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자치우자chiuja
Mệnh lệnh thân mật치워라chiwora
Mệnh lệnh trang trọng치웁시오chiupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서치워서chiwoseo
"Vì…" -니까치우니까chiunikka
"…nhưng" -지만치우지만chiujiman
"Nếu…" -면치우면chiumyeon
Mục đích "để…" -려고치우려고chiuryeogo
Danh từ hoá -기치우기chiugi
Định ngữ quá khứ치운chiun
Định ngữ tương lai치울chiul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to remove; to take away

Câu hỏi thường gặp

치우다 nghĩa là gì?

치우다 (động từ) nghĩa là chuyển đi, dọn đi.

치우다 đọc thế nào?

치우다 đọc là chiuda (romaja), IPA [t͡ɕʰiuda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.