TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

치치할

tên riêng
chichihal giọng máy của trình duyệt

치치할 nghĩa là tề tề cáp nhĩ.

Nghĩa của 치치할

Danh từ riêng

  1. Tề Tề Cáp Nhĩ.

Câu hỏi thường gặp

치치할 nghĩa là gì?

치치할 (danh từ riêng) nghĩa là tề tề cáp nhĩ.

치치할 đọc thế nào?

치치할 đọc là chichihal (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.