친구
Lưu ý: âm Hán Việt “thân cựu” — nghĩa tiếng Việt khác: 친구 nghĩa là bạn, người bạn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
친구 nghĩa là bạn, người bạn.
Nghĩa của 친구
Danh từ
- Bạn.
- Người bạn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 친구
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 친구
Câu ví dụ với 친구
- 나는 친구가 적다. Tôi không có nhiều bạn bè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2378175
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 親舊 — friend; fellow, chap, guy
Câu hỏi thường gặp
친구 nghĩa là gì?
친구 (danh từ) nghĩa là bạn, người bạn.
친구 đọc thế nào?
친구 đọc là chin'gu (romaja), IPA [t͡ɕʰinɡu].
Âm Hán Việt của 친구 là gì?
친구 viết bằng chữ Hán là 親舊, âm Hán Việt "thân cựu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thân cựu" trong tiếng Việt — 친구 nghĩa là bạn, người bạn.