TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

치킨

chikin [t͡ɕʰicçin] giọng máy của trình duyệt

치킨 nghĩa là gà rán.

Nghĩa của 치킨

Danh từ

  1. Gà rán.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 치킨

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fried chicken, especially Korean fried chicken; roast chicken

Câu hỏi thường gặp

치킨 nghĩa là gì?

치킨 (danh từ) nghĩa là gà rán.

치킨 đọc thế nào?

치킨 đọc là chikin (romaja), IPA [t͡ɕʰicçin].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.