치통
Lưu ý: âm Hán Việt “xỉ thống” — nghĩa tiếng Việt khác: 치통 nghĩa là đau răng, bệnh đau răng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
치통 nghĩa là đau răng, bệnh đau răng.
Nghĩa của 치통
Danh từ
- Đau răng, bệnh đau răng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 齒痛 — toothache
Câu hỏi thường gặp
치통 nghĩa là gì?
치통 (danh từ) nghĩa là đau răng, bệnh đau răng.
치통 đọc thế nào?
치통 đọc là chitong (romaja), IPA [t͡ɕʰitʰo̞ŋ].
Âm Hán Việt của 치통 là gì?
치통 viết bằng chữ Hán là 齒痛, âm Hán Việt "xỉ thống". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xỉ thống" trong tiếng Việt — 치통 nghĩa là đau răng, bệnh đau răng.