TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

치통

chitong [t͡ɕʰitʰo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 齒痛 XỈ THỐNG 齒 xỉ·痛 thống

Lưu ý: âm Hán Việt “xỉ thống” — nghĩa tiếng Việt khác: 치통 nghĩa là đau răng, bệnh đau răng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

치통 nghĩa là đau răng, bệnh đau răng.

Nghĩa của 치통

Danh từ

  1. Đau răng, bệnh đau răng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 齒痛 — toothache

Câu hỏi thường gặp

치통 nghĩa là gì?

치통 (danh từ) nghĩa là đau răng, bệnh đau răng.

치통 đọc thế nào?

치통 đọc là chitong (romaja), IPA [t͡ɕʰitʰo̞ŋ].

Âm Hán Việt của 치통 là gì?

치통 viết bằng chữ Hán là 齒痛, âm Hán Việt "xỉ thống". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xỉ thống" trong tiếng Việt — 치통 nghĩa là đau răng, bệnh đau răng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.