TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

친위대

tên riêng
Chinwidae [t͡ɕʰinɥidɛ] giọng máy của trình duyệt

친위대 nghĩa là đội cận vệ.

Nghĩa của 친위대

Danh từ riêng

lịch sử
  1. Đội cận vệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 親衛隊 — bodyguards
  • Danh từ riêng Schutzstaffel, SS

Câu hỏi thường gặp

친위대 nghĩa là gì?

친위대 (danh từ riêng) nghĩa là đội cận vệ.

친위대 đọc thế nào?

친위대 đọc là Chinwidae (romaja), IPA [t͡ɕʰinɥidɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.