친절
Lưu ý: âm Hán Việt “thân thiết” — nghĩa tiếng Việt khác: 친절 nghĩa là lòng tốt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
친절 nghĩa là lòng tốt.
Nghĩa của 친절
Danh từ
- Lòng tốt.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 친절
- 친절하다 — Tốt bụng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 親切 — kindness; gentleness
Câu hỏi thường gặp
친절 nghĩa là gì?
친절 (danh từ) nghĩa là lòng tốt.
친절 đọc thế nào?
친절 đọc là chinjeol (romaja), IPA [t͡ɕʰiɲd͡ʑʌ̹ɭ].
Âm Hán Việt của 친절 là gì?
친절 viết bằng chữ Hán là 親切, âm Hán Việt "thân thiết". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thân thiết" trong tiếng Việt — 친절 nghĩa là lòng tốt.