TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

친절

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chinjeol [t͡ɕʰiɲd͡ʑʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 親切 THÂN THIẾT 親 thân·切 thiết

Lưu ý: âm Hán Việt “thân thiết” — nghĩa tiếng Việt khác: 친절 nghĩa là lòng tốt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

친절 nghĩa là lòng tốt.

Nghĩa của 친절

Danh từ

  1. Lòng tốt.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 친절

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 親切 — kindness; gentleness

Câu hỏi thường gặp

친절 nghĩa là gì?

친절 (danh từ) nghĩa là lòng tốt.

친절 đọc thế nào?

친절 đọc là chinjeol (romaja), IPA [t͡ɕʰiɲd͡ʑʌ̹ɭ].

Âm Hán Việt của 친절 là gì?

친절 viết bằng chữ Hán là 親切, âm Hán Việt "thân thiết". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thân thiết" trong tiếng Việt — 친절 nghĩa là lòng tốt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.