TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

친절하다

chinjeolhada [t͡ɕʰiɲd͡ʑʌ̹ɾɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

친절하다 nghĩa là tốt bụng.

Nghĩa của 친절하다

Tính từ

  1. Tốt bụng.

Cách chia của 친절하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn친절해요chinjeolhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở친절합니다chinjeolhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi친절해chinjeolhae
Quá khứ — lịch sự친절했어요chinjeolhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng친절했습니다chinjeolhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-친절하겠어요chinjeolhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고친절하고chinjeolhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký친절하다chinjeolhada
Quá khứ — trần thuật친절했다chinjeolhaetda
Câu hỏi trang trọng친절합니까chinjeolhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서친절해서chinjeolhaeseo
"Vì…" -니까친절하니까chinjeolhanikka
"…nhưng" -지만친절하지만chinjeolhajiman
"Nếu…" -면친절하면chinjeolhamyeon
Danh từ hoá -기친절하기chinjeolhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be kind, to be cordial

Câu hỏi thường gặp

친절하다 nghĩa là gì?

친절하다 (tính từ) nghĩa là tốt bụng.

친절하다 đọc thế nào?

친절하다 đọc là chinjeolhada (romaja), IPA [t͡ɕʰiɲd͡ʑʌ̹ɾɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.