TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

칠각형

chilgakhyeong [t͡ɕʰiɭɡa̠cçʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 七角形

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

칠각형 nghĩa là hình bảy cạnh.

Nghĩa của 칠각형

Danh từ

  1. Hình bảy cạnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 七角形 — heptagon

Câu hỏi thường gặp

칠각형 nghĩa là gì?

칠각형 (danh từ) nghĩa là hình bảy cạnh.

칠각형 đọc thế nào?

칠각형 đọc là chilgakhyeong (romaja), IPA [t͡ɕʰiɭɡa̠cçʌ̹ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.