TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

칠레

tên riêng
Chille [t͡ɕʰiɭɭe̞] giọng máy của trình duyệt

칠레 nghĩa là chi-lê.

Nghĩa của 칠레

Danh từ riêng

  1. Chi-lê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Chile (a country in South America)

Câu hỏi thường gặp

칠레 nghĩa là gì?

칠레 (danh từ riêng) nghĩa là chi-lê.

칠레 đọc thế nào?

칠레 đọc là Chille (romaja), IPA [t͡ɕʰiɭɭe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.