칠리
chilli
[t͡ɕʰiʎʎi] giọng máy của trình duyệt
칠리 nghĩa là ớt.
Nghĩa của 칠리
Danh từ
- Ớt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chili
Câu hỏi thường gặp
칠리 nghĩa là gì?
칠리 (danh từ) nghĩa là ớt.
칠리 đọc thế nào?
칠리 đọc là chilli (romaja), IPA [t͡ɕʰiʎʎi].