TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

침공하다

chimgonghada [ˈt͡ɕʰi(ː)mɡo̞ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

침공하다 nghĩa là xâm lược, xâm chiếm.

Nghĩa của 침공하다

Động từ

  1. Xâm lược, xâm chiếm, xâm lăng.

Cách chia của 침공하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn침공해요chimgonghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở침공합니다chimgonghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi침공해chimgonghae
Quá khứ — lịch sự침공했어요chimgonghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng침공했습니다chimgonghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-침공하겠어요chimgonghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고침공하고chimgonghago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ침공하는chimgonghaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký침공한다chimgonghanda
Quá khứ — trần thuật침공했다chimgonghaetda
Câu hỏi trang trọng침공합니까chimgonghamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자침공하자chimgonghaja
Mệnh lệnh thân mật침공해라chimgonghaera
Mệnh lệnh trang trọng침공합시오chimgonghapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서침공해서chimgonghaeseo
"Vì…" -니까침공하니까chimgonghanikka
"…nhưng" -지만침공하지만chimgonghajiman
"Nếu…" -면침공하면chimgonghamyeon
Mục đích "để…" -려고침공하려고chimgongharyeogo
Danh từ hoá -기침공하기chimgonghagi
Định ngữ quá khứ침공한chimgonghan
Định ngữ tương lai침공할chimgonghal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to invade

Câu hỏi thường gặp

침공하다 nghĩa là gì?

침공하다 (động từ) nghĩa là xâm lược, xâm chiếm.

침공하다 đọc thế nào?

침공하다 đọc là chimgonghada (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰi(ː)mɡo̞ŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.