Lưu ý: âm Hán Việt “tẩm nang” — nghĩa tiếng Việt khác: 침낭 nghĩa là túi ngủ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
침낭 nghĩa là túi ngủ.
Nghĩa của 침낭
Danh từ
Túi ngủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ寢囊 — sleeping bag
Câu hỏi thường gặp
침낭 nghĩa là gì?
침낭 (danh từ) nghĩa là túi ngủ.
침낭 đọc thế nào?
침낭 đọc là chimnang (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰi(ː)mna̠ŋ].
Âm Hán Việt của 침낭 là gì?
침낭 viết bằng chữ Hán là 寢囊, âm Hán Việt "tẩm nang". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tẩm nang" trong tiếng Việt — 침낭 nghĩa là túi ngủ.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.