침묵하다
침묵하다 nghĩa là im lặng, lặng thinh.
Nghĩa của 침묵하다
Động từ
- Im lặng, lặng thinh.
Cách chia của 침묵하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 침묵해요chimmukhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 침묵합니다chimmukhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 침묵해chimmukhae |
| Quá khứ — lịch sự | 침묵했어요chimmukhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 침묵했습니다chimmukhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 침묵하겠어요chimmukhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 침묵하고chimmukhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 침묵하는chimmukhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 침묵한다chimmukhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 침묵했다chimmukhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 침묵합니까chimmukhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 침묵하자chimmukhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 침묵해라chimmukhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 침묵합시오chimmukhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 침묵해서chimmukhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 침묵하니까chimmukhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 침묵하지만chimmukhajiman |
| "Nếu…" -면 | 침묵하면chimmukhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 침묵하려고chimmukharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 침묵하기chimmukhagi |
| Định ngữ quá khứ | 침묵한chimmukhan |
| Định ngữ tương lai | 침묵할chimmukhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be silent, reticent, to be quiet
Câu hỏi thường gặp
침묵하다 nghĩa là gì?
침묵하다 (động từ) nghĩa là im lặng, lặng thinh.
침묵하다 đọc thế nào?
침묵하다 đọc là chimmukhada (romaja), IPA [t͡ɕʰimmukʰa̠da̠].