TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

침입

chimip [ˈt͡ɕʰi(ː)mip̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 侵入 XÂM NHẬP 侵 xâm·入 nhập

Lưu ý: âm Hán Việt “xâm nhập” — nghĩa tiếng Việt khác: 침입 nghĩa là sự xâm lược, sự xâm chiếm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

침입 nghĩa là sự xâm lược, sự xâm chiếm.

Nghĩa của 침입

Danh từ

  1. Sự xâm lược, sự xâm chiếm.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 침입

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 侵入 — penetration; invasion

Câu hỏi thường gặp

침입 nghĩa là gì?

침입 (danh từ) nghĩa là sự xâm lược, sự xâm chiếm.

침입 đọc thế nào?

침입 đọc là chimip (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰi(ː)mip̚].

Âm Hán Việt của 침입 là gì?

침입 viết bằng chữ Hán là 侵入, âm Hán Việt "xâm nhập". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xâm nhập" trong tiếng Việt — 침입 nghĩa là sự xâm lược, sự xâm chiếm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.