침입
Lưu ý: âm Hán Việt “xâm nhập” — nghĩa tiếng Việt khác: 침입 nghĩa là sự xâm lược, sự xâm chiếm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
침입 nghĩa là sự xâm lược, sự xâm chiếm.
Nghĩa của 침입
Danh từ
- Sự xâm lược, sự xâm chiếm.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 침입
- 침입종 — Loài xâm lấn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 侵入 — penetration; invasion
Câu hỏi thường gặp
침입 nghĩa là gì?
침입 (danh từ) nghĩa là sự xâm lược, sự xâm chiếm.
침입 đọc thế nào?
침입 đọc là chimip (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰi(ː)mip̚].
Âm Hán Việt của 침입 là gì?
침입 viết bằng chữ Hán là 侵入, âm Hán Việt "xâm nhập". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xâm nhập" trong tiếng Việt — 침입 nghĩa là sự xâm lược, sự xâm chiếm.