TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

카드

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kadeu [kʰa̠dɯ] giọng máy của trình duyệt

카드 nghĩa là thẻ, bài.

Nghĩa của 카드

Danh từ

  1. Thẻ.
  2. Bài.
  3. Thiệp.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 카드

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ card

Câu hỏi thường gặp

카드 nghĩa là gì?

카드 (danh từ) nghĩa là thẻ, bài.

카드 đọc thế nào?

카드 đọc là kadeu (romaja), IPA [kʰa̠dɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.