카드
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kadeu
[kʰa̠dɯ] giọng máy của trình duyệt
카드 nghĩa là thẻ, bài.
Nghĩa của 카드
Danh từ
- Thẻ.
- Bài.
- Thiệp.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 카드
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ card
Câu hỏi thường gặp
카드 nghĩa là gì?
카드 (danh từ) nghĩa là thẻ, bài.
카드 đọc thế nào?
카드 đọc là kadeu (romaja), IPA [kʰa̠dɯ].