TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

칭호

chingho [t͡ɕʰiŋβo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 稱號 XƯNG HIỆU 稱 xưng·號 hiệu

Lưu ý: âm Hán Việt “xưng hiệu” — nghĩa tiếng Việt khác: 칭호 nghĩa là tên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

칭호 nghĩa là tên.

Nghĩa của 칭호

Danh từ

  1. Tên, tên gọi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 稱號 — title; name; designation

Câu hỏi thường gặp

칭호 nghĩa là gì?

칭호 (danh từ) nghĩa là tên.

칭호 đọc thế nào?

칭호 đọc là chingho (romaja), IPA [t͡ɕʰiŋβo̞].

Âm Hán Việt của 칭호 là gì?

칭호 viết bằng chữ Hán là 稱號, âm Hán Việt "xưng hiệu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xưng hiệu" trong tiếng Việt — 칭호 nghĩa là tên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.