TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

카나리아

kanaria [kʰa̠na̠ɾia̠] giọng máy của trình duyệt

카나리아 nghĩa là chim tước, chim bạch yến.

Nghĩa của 카나리아

Danh từ

  1. Chim tước, chim bạch yến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ canary (bird from Canary Islands)

Câu hỏi thường gặp

카나리아 nghĩa là gì?

카나리아 (danh từ) nghĩa là chim tước, chim bạch yến.

카나리아 đọc thế nào?

카나리아 đọc là kanaria (romaja), IPA [kʰa̠na̠ɾia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.