카누
kanu
[kʰa̠nu] giọng máy của trình duyệt
카누 nghĩa là xuồng.
Nghĩa của 카누
Danh từ
- Xuồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ canoe
Câu hỏi thường gặp
카누 nghĩa là gì?
카누 (danh từ) nghĩa là xuồng.
카누 đọc thế nào?
카누 đọc là kanu (romaja), IPA [kʰa̠nu].