TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

카드키

kadeuki [kʰa̠dɯcçi] giọng máy của trình duyệt

카드키 nghĩa là thẻ khoá, thẻ từ.

Nghĩa của 카드키

Danh từ

  1. Thẻ khoá, thẻ từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ keycard

Câu hỏi thường gặp

카드키 nghĩa là gì?

카드키 (danh từ) nghĩa là thẻ khoá, thẻ từ.

카드키 đọc thế nào?

카드키 đọc là kadeuki (romaja), IPA [kʰa̠dɯcçi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.