카레
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kare
[kʰa̠ɾe̞] giọng máy của trình duyệt
카레 nghĩa là cà ri, ca ri, cà ry.
Nghĩa của 카레
Danh từ
- Cà ri, ca ri.
- Cà ry.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 카레
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curry
Câu hỏi thường gặp
카레 nghĩa là gì?
카레 (danh từ) nghĩa là cà ri, ca ri, cà ry.
카레 đọc thế nào?
카레 đọc là kare (romaja), IPA [kʰa̠ɾe̞].