TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

카라반

karaban [kʰa̠ɾa̠ba̠n] giọng máy của trình duyệt

카라반 nghĩa là thương đội.

Nghĩa của 카라반

Danh từ

  1. Thương đội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caravan

Câu hỏi thường gặp

카라반 nghĩa là gì?

카라반 (danh từ) nghĩa là thương đội.

카라반 đọc thế nào?

카라반 đọc là karaban (romaja), IPA [kʰa̠ɾa̠ba̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.