카메라
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kamera
[kʰa̠me̞ɾa̠] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 대
카메라 nghĩa là máy ảnh, máy hình, máy chụp hình.
Nghĩa của 카메라
Danh từ
- Camera, máy ảnh.
- Máy hình, máy chụp hình, máy chụp ảnh, ca-mê-ra.
- Máy quay phim, máy quay, máy ghi hình, máy quay vi-đê-ô.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 카메라
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 카메라
- 카메라맨 — Chuyên viên quay phim, chuyên viên ghi hình, người quay phim, người ghi hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ camera (a device for taking still or moving pictures)
Câu hỏi thường gặp
카메라 nghĩa là gì?
카메라 (danh từ) nghĩa là máy ảnh, máy hình, máy chụp hình.
카메라 đọc thế nào?
카메라 đọc là kamera (romaja), IPA [kʰa̠me̞ɾa̠].