TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

카메라

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kamera [kʰa̠me̞ɾa̠] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 대

카메라 nghĩa là máy ảnh, máy hình, máy chụp hình.

Nghĩa của 카메라

Danh từ

  1. Camera, máy ảnh.
  2. Máy hình, máy chụp hình, máy chụp ảnh, ca-mê-ra.
  3. Máy quay phim, máy quay, máy ghi hình, máy quay vi-đê-ô.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 카메라

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 카메라

  • 카메라맨 — Chuyên viên quay phim, chuyên viên ghi hình, người quay phim, người ghi hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ camera (a device for taking still or moving pictures)

Câu hỏi thường gặp

카메라 nghĩa là gì?

카메라 (danh từ) nghĩa là máy ảnh, máy hình, máy chụp hình.

카메라 đọc thế nào?

카메라 đọc là kamera (romaja), IPA [kʰa̠me̞ɾa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.