카메라맨
kameramaen
[kʰa̠me̞ɾa̠mɛn] giọng máy của trình duyệt
카메라맨 nghĩa là chuyên viên quay phim, chuyên viên ghi hình.
Nghĩa của 카메라맨
Danh từ
- Chuyên viên quay phim, chuyên viên ghi hình, người quay phim, người ghi hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cameraman; cameraperson; camera operator
Câu hỏi thường gặp
카메라맨 nghĩa là gì?
카메라맨 (danh từ) nghĩa là chuyên viên quay phim, chuyên viên ghi hình.
카메라맨 đọc thế nào?
카메라맨 đọc là kameramaen (romaja), IPA [kʰa̠me̞ɾa̠mɛn].